Running After Dreams – Chạy theo những giấc mơ
1. Introduction to the song “Running After Dreams” – Giới thiệu về bài hát “Running After Dreams – Chạy theo những giấc mơ”
“Running After Dreams” is an uplifting pop-folk anthem about courage, purpose, and the decision to keep moving forward even when fear, doubt, and failure try to hold you back.
Bài hát “Running After Dreams” (tạm dịch: “Chạy theo những giấc mơ”) là một ca khúc pop-folk truyền cảm hứng, nói về lòng can đảm, mục đích sống và quyết định tiếp tục tiến về phía trước ngay cả khi nỗi sợ, sự hoài nghi và thất bại tìm cách kéo ta lại.
In “Running After Dreams”, images like thunder, streams, scars, fire in the chest, stars across the mind, and freedom in the eyes create the portrait of someone who chooses meaning over comfort and effort over regret.
Trong “Running After Dreams – Chạy theo những giấc mơ”, những hình ảnh như sấm dông, dòng nước, vết sẹo, ngọn lửa trong lồng ngực, những vì sao trong tâm trí và tự do trong ánh mắt đã vẽ nên chân dung một con người chọn ý nghĩa thay vì an toàn, và chọn nỗ lực thay vì hối tiếc.
The song is suitable for learning motivational English about ambition, resilience, fear, identity, and the strength to keep chasing what truly matters.
Bài hát này rất phù hợp để học tiếng Anh mang tính truyền động lực về khát vọng, nghị lực, nỗi sợ, bản sắc cá nhân và sức mạnh để tiếp tục theo đuổi điều thật sự quan trọng.
2. Vocabulary from the song – Từ vựng trong bài
1. LOSING SLEEP (/ˈluːzɪŋ sliːp/) – mất ngủ, trằn trọc
Lately I’ve been losing sleep,
Dạo gần đây anh cứ mất ngủ,
Cụm từ liên quan – Related phrases:
CAN’T SLEEP AT NIGHT – không ngủ được vào ban đêm
A SLEEPLESS NIGHT – một đêm mất ngủ
LOSE SLEEP OVER SOMETHING – mất ngủ vì điều gì đó
2. CHASING STORIES UNTOLD (/ˈtʃeɪsɪŋ ˈstɔːriz ʌnˈtoʊld/) – theo đuổi những câu chuyện chưa được kể
But I’m just chasing stories untold.
Nhưng anh chỉ đang theo đuổi những câu chuyện chưa được kể.
Cụm từ liên quan – Related phrases:
CHASE A DREAM – theo đuổi một giấc mơ
UNTOLD STORIES – những câu chuyện chưa được kể
LIVE YOUR OWN STORY – sống câu chuyện của riêng mình
3. TOUCH THE SKY (/tʌtʃ ðə skaɪ/) – chạm tới bầu trời
’Cause I was born to touch the sky.
Vì anh sinh ra là để chạm tới bầu trời.
Cụm từ liên quan – Related phrases:
REACH FOR THE SKY – vươn tới bầu trời
AIM HIGH – nhắm tới những điều lớn lao
BORN TO FLY – sinh ra để bay cao
4. FAILURE (/ˈfeɪljər/) – thất bại
Every failure’s just a test.
Mỗi thất bại chỉ là một phép thử.
Cụm từ liên quan – Related phrases:
LEARN FROM FAILURE – học từ thất bại
FEAR OF FAILURE – nỗi sợ thất bại
TURN FAILURE INTO STRENGTH – biến thất bại thành sức mạnh
5. SCAR (/skɑːr/) – vết sẹo
Every scar’s a map of who I am,
Mỗi vết sẹo là một tấm bản đồ về con người anh,
Cụm từ liên quan – Related phrases:
EMOTIONAL SCARS – những vết sẹo cảm xúc
SCARS TELL A STORY – vết sẹo kể một câu chuyện
WEAR YOUR SCARS WITH PRIDE – mang những vết sẹo của mình với sự tự hào
6. TAKE MY STAND (/teɪk maɪ stænd/) – giữ lập trường, đứng lên vì điều mình tin
I won’t let go, I’ll take my stand.
Anh sẽ không buông tay, anh sẽ giữ vững lập trường của mình.
Cụm từ liên quan – Related phrases:
STAND MY GROUND – đứng vững lập trường
MAKE A STAND – đứng lên vì điều gì đó
TAKE A STAND FOR YOUR DREAMS – đứng lên vì giấc mơ của mình
7. HOLDING BACK (/ˈhoʊldɪŋ bæk/) – kìm lại, chùn bước, ngăn bản thân tiến lên
No more holding back the years.
Không còn chùn bước để những năm tháng trôi qua vô ích nữa.
Cụm từ liên quan – Related phrases:
DON’T HOLD BACK – đừng kìm lại
HOLD MYSELF BACK – tự kìm hãm bản thân
STOP HOLDING BACK – ngừng chần chừ, ngừng tự cản mình
8. WEIGH YOU DOWN (/weɪ juː daʊn/) – đè nặng lên ai đó
Sometimes love can weigh you down,
Đôi khi tình yêu có thể đè nặng lên anh,
Cụm từ liên quan – Related phrases:
EMOTIONS WEIGH ME DOWN – cảm xúc đè nặng lên anh
CARRY A HEAVY HEART – mang một trái tim nặng trĩu
FEEL WEIGHED DOWN – cảm thấy bị đè nặng
9. WASTING TIME (/ˈweɪstɪŋ taɪm/) – lãng phí thời gian
They said, “boy, you’re wasting time,”
Họ nói: “Này chàng trai, cậu đang lãng phí thời gian đấy,”
Cụm từ liên quan – Related phrases:
DON’T WASTE YOUR TIME – đừng lãng phí thời gian của mình
A WASTE OF TIME – sự lãng phí thời gian
SPEND TIME WISELY – sử dụng thời gian một cách khôn ngoan
10. PAINTING STARS ACROSS MY MIND (/ˈpeɪntɪŋ stɑːrz əˈkrɔːs maɪ maɪnd/) – vẽ những vì sao khắp tâm trí
But I’m painting stars across my mind.
Nhưng anh đang vẽ những vì sao khắp tâm trí mình.
Cụm từ liên quan – Related phrases:
PAINT A DREAM – vẽ nên một giấc mơ
STARS IN MY MIND – những vì sao trong tâm trí anh
A COLORFUL IMAGINATION – trí tưởng tượng đầy màu sắc
11. RISK (/rɪsk/) – rủi ro, đánh đổi
But every risk is one I’ll take.
Nhưng mọi rủi ro đều là điều anh sẵn sàng chấp nhận.
Cụm từ liên quan – Related phrases:
TAKE A RISK – chấp nhận mạo hiểm
WORTH THE RISK – xứng đáng để đánh đổi
RISK IT ALL – đánh đổi tất cả
12. FREEDOM (/ˈfriːdəm/) – tự do
And I’ll find freedom in my eyes.
Và anh sẽ tìm thấy tự do trong chính ánh mắt mình.
Cụm từ liên quan – Related phrases:
INNER FREEDOM – tự do nội tâm
FIGHT FOR FREEDOM – đấu tranh cho tự do
FEEL FREE TO DREAM – tự do mơ ước
3. Grammar structures – Cấu trúc ngữ pháp
3.1. I’ve been losing sleep / I’ve been running after dreams – hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Lately I’ve been losing sleep,
Dạo gần đây anh cứ mất ngủ,
I’ve been running after dreams,
Anh đã và đang chạy theo những giấc mơ,
Explanation (EN):
“Have been + V-ing” shows an action or state that started in the past and is still continuing now. It is often used for long emotional or personal journeys.
Giải thích (VI):
Cấu trúc “have been + V-ing” diễn tả một hành động hoặc trạng thái bắt đầu từ quá khứ và vẫn tiếp tục đến hiện tại. Nó rất hay được dùng để nói về một hành trình cảm xúc hoặc hành trình cá nhân kéo dài.
3.2. If I fall, I’ll fall alive – câu điều kiện mang sắc thái quyết tâm
If I fall, I’ll fall alive,
Nếu anh có ngã xuống, thì anh cũng sẽ ngã xuống trong tư thế thật sự đang sống,
Explanation (EN):
This is close to a Type 1 conditional: If + present, will + verb. But emotionally, it means: even failure is meaningful if it happens while truly living for something real.
Giải thích (VI):
Đây gần với câu điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, will + động từ. Nhưng về sắc thái, câu này mang ý nghĩa: ngay cả thất bại cũng đáng giá nếu nó xảy ra khi mình đang thật sự sống vì điều mình tin.
3.3. Every failure’s just a test / Every scar’s a map… – “Every + noun + is”
Every failure’s just a test.
Mỗi thất bại chỉ là một phép thử.
Every scar’s a map of who I am.
Mỗi vết sẹo là một tấm bản đồ về con người anh.
Explanation (EN):
This pattern uses “Every + noun + is” to turn personal experience into a life lesson or general truth.
Giải thích (VI):
Mẫu câu “Every + danh từ + is” dùng để biến trải nghiệm cá nhân thành một bài học sống hoặc một chân lý khái quát.
3.4. No more + V-ing / noun – không còn… nữa
No more living for the fear,
Không còn sống vì nỗi sợ nữa,
No more holding back the years.
Không còn kìm lại để những năm tháng trôi qua vô ích nữa.
Explanation (EN):
“No more + V-ing / noun” is used to say that something stops now. It creates a strong tone of decision and change.
Giải thích (VI):
Cấu trúc “No more + V-ing / danh từ” dùng để nói rằng một điều gì đó sẽ chấm dứt từ lúc này. Nó tạo cảm giác rất mạnh về quyết định và sự thay đổi.
3.5. They said…, but I’m… – đối lập giữa phán xét bên ngoài và niềm tin bên trong
They said, “boy, you’re wasting time,”
But I’m painting stars across my mind.
Họ nói: “Này chàng trai, cậu đang lãng phí thời gian đấy,”
Nhưng anh đang vẽ những vì sao khắp tâm trí mình.
Explanation (EN):
This is a contrast pattern: other people judge from the outside, but the speaker answers from his inner world and vision.
Giải thích (VI):
Đây là kiểu câu tạo sự đối lập rõ rệt: người ngoài phán xét từ góc nhìn thực dụng, còn người nói đáp lại bằng thế giới nội tâm, lý tưởng và tầm nhìn của chính mình.
3.6. The night may fall, the road may break, but every risk is one I’ll take – “may” + quyết định cá nhân
Oh, the night may fall, the road may break,
But every risk is one I’ll take.
Ồ, đêm có thể buông xuống, con đường có thể gãy đổ,
Nhưng mọi rủi ro đều là điều anh sẵn sàng chấp nhận.
Explanation (EN):
“May + verb” expresses possibility. The second clause answers that uncertainty with courage and commitment.
Giải thích (VI):
“May + động từ” diễn tả khả năng có thể xảy ra. Mệnh đề sau đáp lại sự bất định đó bằng lòng can đảm và quyết tâm chấp nhận đánh đổi.
4. Lyrics (bilingual) – Lời bài hát song ngữ
[Verse 1 – Acoustic rhythm starts softly]
[Đoạn 1 – Nhịp acoustic bắt đầu nhẹ nhàng]
Lately I’ve been losing sleep,
Dạo gần đây anh cứ mất ngủ,
Thinking ‘bout the life I keep.
Suy nghĩ về cuộc đời mà anh đang mang.
Every move, every step I take,
Mỗi chuyển động, mỗi bước chân anh đi,
Feels like fire I can’t escape.
Đều như ngọn lửa mà anh không thể trốn khỏi.
People chase the silver and gold,
Người ta đuổi theo bạc vàng,
But I’m just chasing stories untold.
Còn anh chỉ đang theo đuổi những câu chuyện chưa được kể.
If I fall, I’ll fall alive,
Nếu anh có ngã xuống, anh cũng sẽ ngã xuống trong tư thế đang thật sự sống,
‘Cause I was born to touch the sky.
Vì anh sinh ra là để chạm tới bầu trời.
⸻
[Pre-Chorus – Build with claps and harmonies]
[Tiền điệp khúc – Dồn lên với tiếng vỗ tay và hòa âm]
I feel it burn, deep inside my chest,
Anh cảm thấy nó đang cháy, sâu trong lồng ngực mình,
Every failure’s just a test.
Mỗi thất bại chỉ là một phép thử.
⸻
[Chorus – Bright, energetic, powerful]
[Điệp khúc – Sáng, giàu năng lượng, mạnh mẽ]
I’ve been running after dreams,
Anh đã và đang chạy theo những giấc mơ,
Through the thunder and the streams.
Xuyên qua sấm dông và những dòng nước.
Every scar’s a map of who I am,
Mỗi vết sẹo là một tấm bản đồ về con người anh,
I won’t let go, I’ll take my stand.
Anh sẽ không buông tay, anh sẽ giữ vững lập trường của mình.
No more living for the fear,
Không còn sống vì nỗi sợ nữa,
No more holding back the years.
Không còn chùn bước để những năm tháng trôi qua vô ích nữa.
I’ve been running, I’ve been running,
Anh đã chạy, vẫn đang chạy,
Running after dreams.
Chạy theo những giấc mơ.
⸻
[Verse 2 – Rhythmic strumming continues]
[Đoạn 2 – Tiếng gảy đàn theo nhịp tiếp tục]
Sometimes love can weigh you down,
Đôi khi tình yêu có thể đè nặng lên anh,
Sometimes hope’s the only sound.
Đôi khi hy vọng là âm thanh duy nhất còn lại.
But when I see the light in you,
Nhưng khi anh nhìn thấy ánh sáng trong em,
I remember what’s true.
Anh lại nhớ ra điều gì là thật.
They said, “boy, you’re wasting time,”
Họ nói: “Này chàng trai, cậu đang lãng phí thời gian đấy,”
But I’m painting stars across my mind.
Nhưng anh đang vẽ những vì sao khắp tâm trí mình.
If I lose it all tonight,
Nếu đêm nay anh mất tất cả,
At least I’ll know I tried to fight.
Thì ít nhất anh vẫn biết mình đã từng chiến đấu.
⸻
[Pre-Chorus – Dynamic rise]
[Tiền điệp khúc – Dâng lên đầy động lực]
I feel it burn, but I won’t fade,
Anh cảm thấy nó đang cháy, nhưng anh sẽ không phai mờ đi,
I’m stronger than the walls they’ve made.
Anh mạnh hơn những bức tường mà họ dựng lên.
⸻
[Chorus – Full energy, bright harmonies]
[Điệp khúc – Tràn đầy năng lượng, hòa âm sáng]
I’ve been running after dreams,
Anh đã và đang chạy theo những giấc mơ,
Through the thunder and the streams.
Xuyên qua sấm dông và những dòng nước.
Every scar’s a map of who I am,
Mỗi vết sẹo là một tấm bản đồ về con người anh,
I won’t let go, I’ll take my stand.
Anh sẽ không buông tay, anh sẽ giữ vững lập trường của mình.
No more living for the fear,
Không còn sống vì nỗi sợ nữa,
No more holding back the years.
Không còn chùn bước để những năm tháng trôi qua vô ích nữa.
I’ve been running, I’ve been running,
Anh đã chạy, vẫn đang chạy,
Running after dreams.
Chạy theo những giấc mơ.
⸻
[Bridge – Soft drop, introspective moment]
[Bridge – Hạ nhẹ, khoảnh khắc chiêm nghiệm]
(softly)
(giọng nhẹ)
Oh, the night may fall, the road may break,
Ồ, đêm có thể buông xuống, con đường có thể gãy đổ,
But every risk is one I’ll take.
Nhưng mọi rủi ro đều là điều anh sẵn sàng chấp nhận.
The stars will fade, the dawn will rise,
Những vì sao có thể phai, nhưng bình minh rồi sẽ lên,
And I’ll find freedom in my eyes.
Và anh sẽ tìm thấy tự do trong chính ánh mắt mình.
⸻
[Final Chorus – Anthemic and hopeful]
[Điệp khúc cuối – Khí thế và hy vọng]
I’ve been running after dreams,
Anh đã và đang chạy theo những giấc mơ,
Through the thunder and the streams.
Xuyên qua sấm dông và những dòng nước.
Every scar’s a map of who I am,
Mỗi vết sẹo là một tấm bản đồ về con người anh,
I won’t let go, I’ll take my stand.
Anh sẽ không buông tay, anh sẽ giữ vững lập trường của mình.
No more waiting for the light,
Không còn ngồi chờ ánh sáng nữa,
I’m alive beneath the sky.
Anh đang sống dưới bầu trời này.
I’ve been running, I’ve been running,
Anh đã chạy, vẫn đang chạy,
Running after dreams.
Chạy theo những giấc mơ.
⸻
[Outro – Guitar + humming fade]
[Đoạn kết – Guitar + ngân nga dần tắt]
Mmm…
Mmm…
Running after dreams…
Chạy theo những giấc mơ…
Yeah, I’m running after dreams.
Ừ, anh đang chạy theo những giấc mơ.
5. Conclusion – Kết luận
“Running After Dreams” is a bright and inspiring pop-folk anthem about purpose, resilience, and the courage to keep going even when life feels uncertain. It teaches you how to express ambition, struggle, self-belief, and hope in natural, emotional English.
“Running After Dreams – Chạy theo những giấc mơ” là một bản pop-folk sáng rõ và truyền cảm hứng về mục đích sống, nghị lực và lòng can đảm để tiếp tục bước đi ngay cả khi cuộc đời trở nên bất định. Bài hát giúp bạn học cách diễn đạt khát vọng, đấu tranh, niềm tin vào bản thân và hy vọng bằng tiếng Anh một cách tự nhiên và giàu cảm xúc.
If you connect with the hopeful spirit of “Running After Dreams”, continue exploring more songs on the website to learn English through melody, rhythm, and meaning. Songs like this help you absorb motivational vocabulary, emotional sentence patterns, and the courage hidden inside language itself.
Nếu bạn đồng cảm với tinh thần đầy hy vọng của “Running After Dreams”, hãy tiếp tục khám phá thêm nhiều bài hát khác trên website để học tiếng Anh qua giai điệu, nhịp điệu và ý nghĩa. Những ca khúc như thế này sẽ giúp bạn thấm dần từ vựng truyền động lực, các mẫu câu giàu cảm xúc và cả sự can đảm được cất giấu bên trong chính ngôn ngữ.
Listen again and pay attention to how words like “failure”, “scar”, “stand”, “risk”, “freedom”, and “dreams” are used to build a story of growth. The more you hear them in music, the more naturally they become part of the way you think and speak in English.
Hãy nghe lại và chú ý cách những từ như “failure”, “scar”, “stand”, “risk”, “freedom” và “dreams” được dùng để xây dựng một câu chuyện trưởng thành. Bạn càng nghe chúng trong âm nhạc, chúng càng trở thành một phần tự nhiên trong cách bạn nghĩ và diễn đạt bằng tiếng Anh.