Enternal Masquerade – Vũ hội hóa trang vĩnh cửu
1. Introduction to the song “Enternal Masquerade” – Giới thiệu về bài hát “Enternal Masquerade – Vũ hội hóa trang vĩnh cửu”
“Enternal Masquerade” is a dramatic rock ballad filled with sorrow, inner conflict, guilt, illusion, and the search for peace after pain.
Bài hát “Enternal Masquerade” (tạm dịch: “Vũ hội hóa trang vĩnh cửu”) là một bản rock ballad giàu kịch tính, chất chứa nỗi buồn, xung đột nội tâm, cảm giác tội lỗi, ảo ảnh và hành trình đi tìm bình yên sau đau thương.
In “Enternal Masquerade”, images like mirrors, shadows, puppet strings, broken crowns, judgment bells, fallen angels, thunder, and fading stage lights create a theatrical world where identity, madness, and redemption are constantly questioned.
Trong “Enternal Masquerade – Vũ hội hóa trang vĩnh cửu”, những hình ảnh như gương soi, bóng tối, dây điều khiển con rối, vương miện vỡ, hồi chuông phán xét, thiên thần sa ngã, sấm sét và ánh đèn sân khấu đang tắt dần đã tạo nên một thế giới đậm chất sân khấu, nơi bản ngã, sự điên loạn và khát vọng cứu chuộc liên tục bị đặt dấu hỏi.
The song is suitable for learning emotional and poetic English about identity, regret, illusion, survival, and the struggle between darkness and hope.
Bài hát này rất phù hợp để học tiếng Anh giàu cảm xúc và tính biểu tượng, đặc biệt về bản ngã, hối tiếc, ảo vọng, sự sinh tồn và cuộc giằng co giữa bóng tối với hy vọng.
2. Vocabulary from the song – Từ vựng trong bài
1. MASQUERADE (/ˌmæskəˈreɪd/) – vũ hội hóa trang; sự che giấu bản chất thật
And I’ll rest… in this eternal masquerade.
Và rồi anh sẽ nghỉ yên… trong vũ hội hóa trang vĩnh cửu này.
Cụm từ liên quan – Related phrases:
HIDE BEHIND A MASQUERADE – ẩn sau lớp hóa trang
LIFE AS A MASQUERADE – cuộc đời như một vũ hội hóa trang
A MASKED MASQUERADE – một vũ hội đeo mặt nạ
2. DISGUISE (/dɪsˈɡaɪz/) – lớp ngụy trang, sự giả dạng
Or just another play in disguise?
Hay chỉ là một vở kịch khác dưới lớp ngụy trang?
Cụm từ liên quan – Related phrases:
IN DISGUISE – trong lớp ngụy trang
TRUTH IN DISGUISE – sự thật được che đậy
BLESSING IN DISGUISE – điều tốt đến trong hình thức không ngờ tới
3. REFLECTION (/rɪˈflekʃən/) – hình phản chiếu
Caught in the echo of my own reflection,
Mắc kẹt trong tiếng vọng từ chính hình phản chiếu của mình,
Cụm từ liên quan – Related phrases:
SEE MY REFLECTION – nhìn thấy hình phản chiếu của mình
A DISTORTED REFLECTION – hình phản chiếu méo mó
REFLECTION OF THE SOUL – sự phản chiếu của tâm hồn
4. SHADOW (/ˈʃædoʊ/) – bóng tối, bóng hình
A shadow lost beneath the lies.
Một cái bóng lạc mất dưới những lời dối trá.
Cụm từ liên quan – Related phrases:
LIVE IN THE SHADOWS – sống trong bóng tối
A LOST SHADOW – cái bóng lạc lối
SHADOW OF A LIE – cái bóng của sự dối trá
5. GHOSTS (/ɡoʊsts/) – những bóng ma, những ám ảnh quá khứ
Chasing ghosts I’ll never find.
Đuổi theo những bóng ma mà anh sẽ chẳng bao giờ tìm thấy.
Cụm từ liên quan – Related phrases:
CHASE GHOSTS – đuổi theo ảo ảnh quá khứ
GHOST OF THE PAST – bóng ma của quá khứ
HAUNTED BY GHOSTS – bị những bóng ma ám ảnh
6. STRANGER (/ˈstreɪndʒər/) – người xa lạ
The mirror shows a stranger’s face.
Tấm gương hiện ra khuôn mặt của một kẻ xa lạ.
Cụm từ liên quan – Related phrases:
A STRANGER TO MYSELF – trở thành người xa lạ với chính mình
LIKE A STRANGER – như một người dưng
FACE OF A STRANGER – khuôn mặt của kẻ xa lạ
7. CLIPPED MY WINGS (/klɪpt maɪ wɪŋz/) – bị cắt cánh, mất khả năng bay cao
I tried to fly, but clipped my wings.
Anh đã cố bay lên, nhưng lại tự cắt đi đôi cánh của mình.
Cụm từ liên quan – Related phrases:
SPREAD MY WINGS – dang rộng đôi cánh
BROKEN WINGS – đôi cánh gãy
LOSE THE WILL TO FLY – mất ý chí để bay lên
8. PUPPET STRINGS (/ˈpʌpɪt strɪŋz/) – dây điều khiển con rối
The puppet strings, they pull with ease.
Những sợi dây điều khiển con rối kéo giật một cách quá dễ dàng.
Cụm từ liên quan – Related phrases:
PULL THE STRINGS – giật dây, thao túng
A PUPPET OF FATE – con rối của số phận
CUT THE STRINGS – cắt đứt dây điều khiển
9. JUDGMENT (/ˈdʒʌdʒmənt/) – sự phán xét
Hear the bells of judgment ring —
Hãy nghe hồi chuông phán xét vang lên —
Cụm từ liên quan – Related phrases:
DAY OF JUDGMENT – ngày phán xét
FEAR OF JUDGMENT – nỗi sợ bị phán xét
PASS JUDGMENT ON SOMEONE – đưa ra phán xét về ai đó
10. FALLEN ANGELS (/ˈfɔːlən ˈeɪndʒəlz/) – những thiên thần sa ngã
Let the fallen angels sing!
Hãy để những thiên thần sa ngã cất tiếng hát!
Cụm từ liên quan – Related phrases:
A FALLEN ANGEL – một thiên thần sa ngã
ANGELS AND DEMONS – thiên thần và ác quỷ
HEAVEN’S FALLEN ONES – những kẻ bị rơi khỏi thiên đường
11. CROWN (/kraʊn/) – vương miện
He’s a man with a broken crown,
Hắn là một người đàn ông với chiếc vương miện đã vỡ,
You can take my crown, take my fame,
Các người có thể lấy đi vương miện của ta, lấy đi danh tiếng của ta,
Cụm từ liên quan – Related phrases:
BROKEN CROWN – vương miện vỡ
WEAR THE CROWN – đội vương miện
LOSE THE CROWN – đánh mất vương miện
12. SURVIVE (/sərˈvaɪv/) – sống sót, tồn tại qua đau đớn
For the first time, I will survive!
Lần đầu tiên, anh sẽ sống sót!
Cụm từ liên quan – Related phrases:
SURVIVE THE NIGHT – sống sót qua đêm tối
SURVIVE THE PAIN – sống sót qua nỗi đau
A TRUE SURVIVOR – một người sống sót thực sự
13. CURTAINS CLOSE (/ˈkɜːrtənz kloʊz/) – màn sân khấu khép lại
Curtains close, the echoes grow.
Màn sân khấu khép lại, còn tiếng vọng thì lớn dần.
Cụm từ liên quan – Related phrases:
THE CURTAIN FALLS – màn buông xuống
BEHIND THE CURTAIN – phía sau bức màn
FINAL CURTAIN CALL – lời chào kết thúc trên sân khấu
14. PEACE (/piːs/) – bình yên
I’ll find my peace someday.
Một ngày nào đó anh sẽ tìm thấy bình yên của mình.
Cụm từ liên quan – Related phrases:
FIND PEACE – tìm thấy bình yên
INNER PEACE – bình yên nội tâm
REST IN PEACE – nghỉ yên trong bình an
3. Grammar structures – Cấu trúc ngữ pháp
3.1. Is this the end of dreaming? / Or just another play in disguise? – câu hỏi tu từ mở đầu cảm xúc
Is this the end of dreaming?
Or just another play in disguise?
Đây có phải là hồi kết của những giấc mơ không?
Hay chỉ là một vở kịch khác dưới lớp ngụy trang?
Explanation (EN):
These are rhetorical questions. They are not simply asking for information; they express confusion, fear, and emotional uncertainty.
Giải thích (VI):
Đây là câu hỏi tu từ, không hẳn để tìm câu trả lời trực tiếp mà để bộc lộ sự hoang mang, sợ hãi và bất ổn nội tâm.
3.2. I’ve been running blind, chasing ghosts… – hiện tại hoàn thành tiếp diễn + cụm V-ing
Mama, I’ve been running blind,
Chasing ghosts I’ll never find.
Mẹ ơi, con đã và đang chạy mù quáng,
Đuổi theo những bóng ma mà con sẽ chẳng bao giờ tìm thấy.
Explanation (EN):
“I’ve been running” shows an action that started in the past and continues to now. “Chasing ghosts…” adds a parallel ongoing image.
Giải thích (VI):
“I’ve been running” ở thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn diễn tả một hành động bắt đầu từ quá khứ và vẫn kéo dài đến hiện tại. Cụm “chasing ghosts” bổ sung hình ảnh song song, làm cảm xúc mạnh hơn.
3.3. I tried to fly, but clipped my wings / I tried to love, but lost those things – quá khứ đơn + đối lập bằng but
I tried to fly, but clipped my wings,
I tried to love, but lost those things.
Anh đã cố bay lên, nhưng lại tự cắt đi đôi cánh của mình,
Anh đã cố yêu, nhưng lại đánh mất những điều đó.
Explanation (EN):
This pattern shows effort followed by failure or contradiction. The word “but” is the key marker of emotional reversal.
Giải thích (VI):
Cấu trúc này thể hiện nỗ lực đi kèm với thất bại hoặc kết quả trái ngược. Từ “but” chính là điểm xoay cảm xúc trong câu.
3.4. No one knows me, no one sees… – lặp cấu trúc phủ định để nhấn mạnh cô độc
No one knows me, no one sees,
Không ai hiểu tôi, không ai nhìn thấy tôi,
Explanation (EN):
Repeating “No one…” creates emphasis and intensifies the feeling of isolation and invisibility.
Giải thích (VI):
Việc lặp lại cấu trúc “No one…” giúp nhấn mạnh mạnh hơn cảm giác cô độc, không được thấu hiểu và gần như vô hình trước thế giới.
3.5. Is it fate or is it madness? / Am I drowning in my sadness? – câu hỏi song song, giàu tính sân khấu
Is it fate or is it madness?
Am I drowning in my sadness?
Đó là định mệnh hay là cơn điên loạn?
Liệu tôi có đang chìm trong nỗi buồn của chính mình không?
Explanation (EN):
These parallel questions create dramatic rhythm and emotional escalation, especially in an operatic section.
Giải thích (VI):
Những câu hỏi song song này tạo nhịp điệu kịch tính và đẩy cảm xúc lên cao, đặc biệt phù hợp với đoạn mang màu sắc opera trong bài.
3.6. You can take my crown, take my fame, but you’ll never burn my name – mệnh đề song song + ý chí đối kháng
You can take my crown, take my fame,
But you’ll never burn my name!
Các người có thể lấy đi vương miện của ta, lấy đi danh tiếng của ta,
Nhưng sẽ không bao giờ xóa được tên tuổi của ta!
Explanation (EN):
“You can take…” repeated twice builds pressure. “But you’ll never…” turns the line into defiance and resilience.
Giải thích (VI):
Việc lặp “You can take…” hai lần tạo cảm giác bị tước đoạt dồn dập, còn “But you’ll never…” đảo ngược thế trận, biến câu hát thành lời phản kháng đầy ý chí.
4. Lyrics (bilingual) – Lời bài hát song ngữ
[Intro – Soft piano, haunting tone]
[Đoạn dạo – Piano nhẹ, âm hưởng ám ảnh]
Is this the end of dreaming?
Đây có phải là hồi kết của những giấc mơ không?
Or just another play in disguise?
Hay chỉ là một vở kịch khác dưới lớp ngụy trang?
Caught in the echo of my own reflection,
Mắc kẹt trong tiếng vọng từ chính hình phản chiếu của mình,
A shadow lost beneath the lies.
Một cái bóng lạc mất dưới những lời dối trá.
Mama, I’ve been running blind,
Mẹ ơi, con đã và đang chạy mù quáng,
Chasing ghosts I’ll never find.
Đuổi theo những bóng ma mà con sẽ chẳng bao giờ tìm thấy.
The mirror shows a stranger’s face —
Tấm gương hiện ra khuôn mặt của một kẻ xa lạ —
But I still hear my name in that empty space.
Nhưng con vẫn nghe thấy tên mình trong khoảng trống ấy.
⸻
[Ballad Section – Gentle but sorrowful]
[Phần ballad – Nhẹ nhàng nhưng đầy sầu muộn]
All the things I’ve done,
Tất cả những điều anh đã làm,
All the pain I’ve caused —
Tất cả những nỗi đau anh đã gây ra —
Will the heavens ever hear me?
Liệu trời cao có bao giờ nghe thấy anh không?
Can a broken soul be paused?
Liệu một linh hồn tan vỡ có thể tạm ngừng đau đớn không?
I tried to fly, but clipped my wings,
Anh đã cố bay lên, nhưng lại tự cắt đi đôi cánh của mình,
I tried to love, but lost those things.
Anh đã cố yêu, nhưng lại đánh mất những điều đó.
The truth is fire, the night’s too deep,
Sự thật là lửa, còn màn đêm thì quá sâu,
And all my secrets, they never sleep.
Và mọi bí mật của anh, chúng không bao giờ ngủ yên.
⸻
[Bridge – Tension rising, orchestral drums join]
[Bridge – Căng thẳng dâng lên, trống giao hưởng nhập vào]
No one knows me, no one sees,
Không ai hiểu tôi, không ai nhìn thấy tôi,
The puppet strings, they pull with ease.
Những sợi dây điều khiển con rối kéo giật một cách quá dễ dàng.
A thousand voices call my name,
Một ngàn giọng nói gọi tên tôi,
But none of them sound the same.
Nhưng chẳng giọng nào nghe giống nhau cả.
⸻
[Opera Section – Choir & layered harmonies]
[Phần opera – Hợp xướng & nhiều lớp hòa âm]
Is it fate or is it madness?
Đó là định mệnh hay là cơn điên loạn?
(Is it madness?)
(Là điên loạn sao?)
Am I drowning in my sadness?
Liệu tôi có đang chìm trong nỗi buồn của chính mình?
(In my sadness!)
(Trong nỗi buồn của tôi!)
Hear the bells of judgment ring —
Hãy nghe hồi chuông phán xét vang lên —
Let the fallen angels sing!
Hãy để những thiên thần sa ngã cất tiếng hát!
He’s a man with a broken crown,
Hắn là một người đàn ông với chiếc vương miện đã vỡ,
Fallen hero, losing ground!
Một anh hùng sa ngã, đang mất dần thế đứng!
Mercy, mercy — let him go,
Thương xót đi, thương xót đi — hãy buông tha cho hắn,
Through the fire, through the snow!
Xuyên qua lửa, xuyên qua tuyết trắng!
Can you hear me, can you save me?
Anh có nghe thấy tôi không, anh có thể cứu tôi không?
Am I real or just a dream?
Tôi là thật hay chỉ là một giấc mơ?
Heaven’s silent, earth is shaking,
Thiên đường im lặng, mặt đất rung chuyển,
Nothing’s ever what it seems!
Không điều gì thật sự giống như vẻ bề ngoài của nó!
⸻
[Rock Section – Guitar riff enters, tempo accelerates]
[Phần rock – Guitar riff xuất hiện, tiết tấu tăng tốc]
Now I’m breaking out, no chains remain,
Giờ đây tôi đang phá thoát ra, không còn xiềng xích nào nữa,
Every scar’s a mark of pain.
Mỗi vết sẹo là một dấu ấn của đau đớn.
Raise the storm, let thunder scream,
Hãy dựng nên cơn bão, hãy để sấm gào thét,
This is not the end — it’s the dream!
Đây không phải kết thúc — đây chính là giấc mơ!
The lightning strikes, I feel alive,
Tia chớp đánh xuống, tôi cảm thấy mình đang sống,
For the first time, I will survive!
Lần đầu tiên, tôi sẽ sống sót!
You can take my crown, take my fame,
Các người có thể lấy đi vương miện của ta, lấy đi danh tiếng của ta,
But you’ll never burn my name!
Nhưng sẽ không bao giờ xóa được tên tuổi của ta!
(Electric guitar solo – soaring, melodic, emotional)
(Guitar điện solo – bay bổng, giàu giai điệu và cảm xúc)
⸻
[Final Ballad – Soft piano returns, melancholy]
[Ballad cuối – Piano nhẹ trở lại, man mác buồn]
Now the lights are fading slow,
Giờ đây ánh đèn đang dần tắt chậm,
Curtains close, the echoes grow.
Màn sân khấu khép lại, còn tiếng vọng thì lớn dần.
Every sin, every tear I’ve cried,
Mỗi tội lỗi, mỗi giọt nước mắt tôi từng rơi,
Whispers softly, “you have tried.”
Đều khẽ thì thầm rằng: “ngươi đã cố gắng rồi.”
Mama…
Mẹ ơi…
If I fall tonight,
Nếu đêm nay con gục ngã,
Please don’t cry for me —
Xin đừng khóc cho con —
It’s all right.
Mọi chuyện đều ổn cả.
The stars will shine, the world will fade,
Những vì sao sẽ còn tỏa sáng, còn thế giới rồi sẽ phai đi,
And I’ll rest… in this eternal masquerade.
Và rồi tôi sẽ nghỉ yên… trong vũ hội hóa trang vĩnh cửu này.
⸻
[Outro – Gentle choir & fading piano]
[Đoạn kết – Hợp xướng nhẹ và piano dần tắt]
Ooh…
Ooh…
In this eternal masquerade…
Trong vũ hội hóa trang vĩnh cửu này…
I’ll find my peace someday.
Một ngày nào đó tôi sẽ tìm thấy bình yên của mình.
5. Conclusion – Kết luận
“Enternal Masquerade” is a dark, theatrical rock ballad about guilt, identity, illusion, and the desperate hope of finding peace after chaos. Its language is rich, emotional, and cinematic, making it excellent for learning expressive English beyond everyday conversation.
“Enternal Masquerade – Vũ hội hóa trang vĩnh cửu” là một bản rock ballad u tối, đầy tính sân khấu, nói về tội lỗi, bản ngã, ảo ảnh và niềm hy vọng tuyệt vọng vào việc tìm thấy bình yên sau hỗn loạn. Ngôn ngữ trong bài giàu hình ảnh, cảm xúc và màu sắc điện ảnh, rất phù hợp để học tiếng Anh biểu cảm ở mức sâu hơn giao tiếp thường ngày.
If you enjoy the dramatic atmosphere of “Enternal Masquerade”, continue exploring more songs on the website to learn English through melody, symbolism, and emotion. Songs like this help you absorb poetic vocabulary, powerful sentence patterns, and a deeper feeling for how English can express both pain and strength.
Nếu bạn yêu thích không khí kịch tính và u tối của “Enternal Masquerade”, hãy tiếp tục khám phá thêm nhiều bài hát khác trên website để học tiếng Anh qua giai điệu, biểu tượng và cảm xúc. Những ca khúc như thế này sẽ giúp bạn thấm dần từ vựng giàu tính thơ, các mẫu câu mạnh về cảm xúc và khả năng cảm nhận tiếng Anh như một ngôn ngữ có thể diễn đạt cả đau đớn lẫn sức mạnh.
Listen again and notice how words like “masquerade”, “reflection”, “puppet strings”, “judgment”, and “survive” are used to build a world of inner conflict and redemption. The more you hear them in music, the more naturally you will understand and use them.
Hãy nghe lại và chú ý cách những từ như “masquerade”, “reflection”, “puppet strings”, “judgment” và “survive” được dùng để xây dựng một thế giới của xung đột nội tâm và khát vọng cứu chuộc. Bạn càng nghe chúng trong âm nhạc, bạn càng hiểu và dùng chúng tự nhiên hơn trong tiếng Anh.
