Tuyển tập nhạc tiếng anh hay nhất

Học tiếng Anh qua bài hát: Sweet Addiction – My Pham VCCI

Sweet Addiction – My Pham VCCI | Học tiếng Anh qua bài hát

Có những điều ta biết không tốt cho mình, nhưng lại không thể dừng lại. Bài hát Sweet Addiction của kênh My Pham VCCI khám phá sự ngọt ngào và nguy hiểm của những "chứng nghiện" trong cuộc sống – từ tình yêu đến đam mê, từ thói quen đến những điều ta không thể thiếu. Hôm nay hãy cùng học tiếng Anh qua bài hát thú vị này.

1. Video bài hát

2. Mô tả nội dung bài hát – Tiếng Việt

Sweet Addiction"Chứng nghiện ngọt ngào" – là một bản Pop Soul / Dreamy R&B đầy cảm xúc của kênh My Pham VCCI. Bài hát nói về một "chứng nghiện" không phải ma túy hay rượu bia, mà là nghiện một người, nghiện một cảm giác, nghiện điều gì đó khiến bạn không thể rời đi dù biết rằng không hẳn là tốt. Đó là sự ngọt ngào đau đớn của những ràng buộc tình cảm mà ai trong chúng ta cũng từng trải qua.

3. English Description

Sweet Addiction is a pop soul and dreamy R&B song by My Pham VCCI. The song is about an addiction that isn't drugs or alcohol, but an addiction to a person, a feeling, or something you can't walk away from even when you know you probably should. It captures the bittersweet pull of emotional attachment — the kind of sweet addiction that makes life both more beautiful and more complicated. For English learners, this song offers rich vocabulary about feelings, cravings, habits, and the nuanced language of emotional dependency.

4. Bản dịch song ngữ – Bilingual Description

Tiếng Việt:
Chứng nghiện ngọt ngào – không phải lúc nào "nghiện" cũng có nghĩa tiêu cực. Đôi khi ta nghiện tiếng cười của ai đó, nghiện cảm giác an toàn trong vòng tay của ai đó, nghiện khoảnh khắc khi âm nhạc chạm đúng trái tim mình. Bài hát tôn vinh những "chứng nghiện" làm cho cuộc sống đáng sống hơn.

English Translation:
Sweet Addiction — "addiction" doesn't always carry a negative meaning. Sometimes we're addicted to someone's laughter, addicted to the safety of someone's embrace, addicted to the moment when music touches exactly the right place in our heart. The song celebrates the addictions that make life worth living.

5. Từ vựng tiếng Anh quan trọng

No.VocabularyPronunciationVietnamese Meaning
1addiction/əˈdɪkʃn/chứng nghiện; sự phụ thuộc; không thể thiếu
2craving/ˈkreɪvɪŋ/thèm muốn; cơn thèm; nhu cầu mạnh mẽ
3intoxicating/ɪnˈtɒksɪkeɪtɪŋ/say đắm; làm say; ngây ngất như say rượu
4bittersweet/ˌbɪtəˈswiːt/vừa đắng vừa ngọt; chua ngọt lẫn lộn
5indulge/ɪnˈdʌldʒ/chiều chuộng; tự thỏa mãn; đắm chìm trong
6obsession/əbˈseʃn/ám ảnh; nỗi ám ảnh; điều không dứt ra được
7yearning/ˈjɜːnɪŋ/khao khát; nỗi nhớ da diết; mong mỏi sâu sắc
8withdrawal/wɪðˈdrɔːəl/hội chứng cai; cơn thiếu; cảm giác thiếu hụt
9hooked/hʊkt/bị nghiện; bị cuốn hút; không rời được
10intoxication/ɪnˌtɒksɪˈkeɪʃn/trạng thái say đắm; cơn say; ngất ngây
11irresistible/ˌɪrɪˈzɪstəbl/không thể cưỡng lại; quá hấp dẫn
12surrender/səˈrendə/đầu hàng; buông theo; không kháng cự nữa

6. Đặt câu với từ vựng

1. addiction
Example: Her addiction to morning coffee was harmless, she told herself — though she never actually tested that theory.
Dịch: Chứng nghiện cà phê buổi sáng của cô vô hại, cô tự nhủ – dù cô chưa bao giờ thực sự kiểm chứng lý thuyết đó.

2. craving
Example: After a week without music, she felt a deep craving for a song that would touch her soul.
Dịch: Sau một tuần không có âm nhạc, cô cảm thấy một cơn thèm sâu sắc cho một bài hát chạm đến tâm hồn cô.

3. intoxicating
Example: The combination of guitar and her voice was simply intoxicating — you couldn't help but close your eyes.
Dịch: Sự kết hợp của đàn guitar và giọng hát của cô đơn giản là say đắm – bạn không thể không nhắm mắt lại.

4. bittersweet
Example: Reaching the end of a great song always felt bittersweet — beautiful because it happened, sad because it ended.
Dịch: Đến cuối một bài hát hay luôn cảm thấy chua ngọt – đẹp vì nó đã xảy ra, buồn vì nó đã kết thúc.

5. indulge
Example: Once in a while, she allowed herself to indulge in listening to the same sad song on repeat for an entire evening.
Dịch: Thỉnh thoảng, cô cho phép bản thân đắm chìm vào việc nghe lại cùng một bài hát buồn trong suốt một buổi tối.

6. obsession
Example: Learning new vocabulary became an obsession — she carried a notebook everywhere and collected words like treasures.
Dịch: Học từ vựng mới trở thành nỗi ám ảnh – cô mang theo sổ tay khắp nơi và sưu tập từ như những báu vật.

7. yearning
Example: His songs carried a quiet yearning that made you feel understood even when you couldn't name what you were feeling.
Dịch: Những bài hát của anh mang theo một nỗi khao khát nhẹ nhàng khiến bạn cảm thấy được hiểu ngay cả khi bạn không thể đặt tên cho những gì mình đang cảm thấy.

8. withdrawal
Example: She joked about feeling withdrawal symptoms when the internet cut out and she couldn't listen to music.
Dịch: Cô đùa về cảm giác hội chứng cai khi mất mạng và không nghe được nhạc.

9. hooked
Example: After the first verse, she was completely hooked — she listened to the whole album without pause.
Dịch: Sau verse đầu tiên, cô hoàn toàn bị cuốn hút – cô nghe nguyên cả album mà không dừng lại.

10. intoxication
Example: The feeling of finishing a great book or song is a kind of intoxication — you float for hours afterward.
Dịch: Cảm giác hoàn thành một cuốn sách hay bài hát hay là một loại ngất ngây – bạn lơ lửng hàng giờ sau đó.

11. irresistible
Example: The chorus was so irresistible that she found herself singing along before she'd even learned the words.
Dịch: Điệp khúc không thể cưỡng lại đến mức cô thấy mình hát theo trước khi còn chưa học thuộc lời.

12. surrender
Example: Sometimes the best thing you can do is surrender to a beautiful piece of music and let it take you somewhere.
Dịch: Đôi khi điều tốt nhất bạn có thể làm là đầu hàng trước một tác phẩm âm nhạc đẹp và để nó đưa bạn đến một nơi nào đó.

7. Ngữ pháp chính trong bài

Grammar Point 1 – "Be addicted to + Noun/Gerund" (Nghiện + danh từ/danh động từ)
be addicted to music / be addicted to learning / be addicted to your smile
Sau "addicted to" luôn dùng danh từ hoặc danh động từ (-ing), không dùng to + infinitive.

Grammar Point 2 – Compound Adjectives with "Sweet" (Tính từ ghép với "sweet")
sweet addiction / sweet sorrow / bittersweet / sweet nothings / sweet talk
"Sweet" ghép với nhiều từ khác để tạo tính từ hoặc cụm từ mới trong tiếng Anh.

Grammar Point 3 – "Can't + Stop + Gerund" (Không thể dừng làm gì)
I can't stop thinking about you. / I can't stop listening to this song. / I can't stop smiling.
Cấu trúc "can't stop + V-ing" diễn đạt sự không thể dừng lại, không kiểm soát được hành động.

8. Bài học rút ra

Sweet Addiction nhắc chúng ta rằng không phải mọi "chứng nghiện" đều xấu – học tiếng Anh cũng có thể trở thành một sweet addiction. Khi bạn tìm thấy cách học mình yêu thích – qua bài hát, qua phim, qua đọc sách – bạn sẽ không thể dừng lại. Hãy tìm sweet addiction tiếng Anh của riêng bạn.

9. Tìm hiểu thêm

Tìm hiểu thêm tại NEU.vn – nền tảng học tập và phát triển năng lực cá nhân, giúp bạn học tiếng Anh, kỹ năng và tư duy thực tế thông qua nội dung dễ hiểu, ứng dụng cao.

Khám phá thêm tại KinhdoanhX.com – cộng đồng hỗ trợ khởi nghiệp, hộ kinh doanh và doanh nghiệp nhỏ ứng dụng công nghệ, AI và tư duy kinh doanh thực chiến.

SiteMap

Đang tải danh sách bài hát...