Tuyển tập nhạc tiếng anh hay nhất

Học tiếng Anh qua bài hát: Running After Dreams – My Pham VCCI

Running After Dreams – My Pham VCCI | Học tiếng Anh qua bài hát

Những giấc mơ không đợi ta – ta phải chạy theo chúng. Bài hát Running After Dreams của kênh My Pham VCCI là lời kêu gọi mạnh mẽ để không đứng yên, không chờ đợi thời cơ mà chủ động chạy hướng đến những điều mình khao khát. Hôm nay hãy cùng học tiếng Anh qua bài hát đầy cảm hứng này.

1. Video bài hát

2. Mô tả nội dung bài hát – Tiếng Việt

Running After Dreams"Chạy theo những giấc mơ" – là một bản Motivational Pop / Uplifting Rock đầy năng lượng và cảm hứng của kênh My Pham VCCI. "Running after dreams" không có nghĩa là chạy trốn thực tại hay mơ mộng vô vọng – mà là chủ động, kiên trì, bền bỉ trong hành trình theo đuổi những điều mình tin tưởng. Đây là bài ca của những người không bỏ cuộc dù khó khăn chồng chất.

3. English Description

Running After Dreams is a motivational pop and uplifting rock song by My Pham VCCI. "Running after dreams" doesn't mean escaping reality or wishful thinking — it means being active, persistent, and determined in pursuing what you believe in. This is a song for those who refuse to give up despite mounting challenges. For English learners, this song offers rich vocabulary about ambition, perseverance, momentum, and the inspiring language of chasing what matters most to you.

4. Bản dịch song ngữ – Bilingual Description

Tiếng Việt:
Chạy theo những giấc mơ – không bao giờ dừng lại. Có những ngày bạn chạy và không thấy tiến bộ, những ngày chân nặng như chì và đường phía trước mờ mịt. Nhưng đó chính là lúc bạn cần tiếp tục chạy nhất – vì giấc mơ không ở đó để đợi bạn sẵn sàng.

English Translation:
Running After Dreams — never stop. There are days you run and see no progress, days when your legs feel heavy and the road ahead is unclear. But those are the very days you most need to keep running — because dreams don't wait for you to feel ready.

5. Từ vựng tiếng Anh quan trọng

No.VocabularyPronunciationVietnamese Meaning
1perseverance/ˌpɜːsɪˈvɪərəns/sự kiên trì; bền bỉ không bỏ cuộc
2pursuit/pəˈsjuːt/sự theo đuổi; hành trình tìm kiếm; cuộc săn đuổi
3aspiration/ˌæspɪˈreɪʃn/khát vọng; mong muốn cao cả; mục tiêu lớn lao
4relentless/rɪˈlentləs/không ngừng nghỉ; kiên quyết không bỏ cuộc
5stride/straɪd/bước dài; tiến bước; tiến triển
6endurance/ɪnˈdjʊərəns/sức chịu đựng; bền sức; khả năng vượt khó
7chase/tʃeɪs/đuổi theo; theo đuổi; chạy theo mục tiêu
8determined/dɪˈtɜːmɪnd/quyết tâm; cương quyết; nhất định làm được
9breathless/ˈbreθləs/hụt hơi; không kịp thở; háo hức đến nín thở
10horizon/həˈraɪzn/chân trời; tầm nhìn; giới hạn xa xa
11fuel/fjuːəl/nhiên liệu; thứ thúc đẩy; cung cấp năng lượng
12unstoppable/ʌnˈstɒpəbl/không thể ngăn cản; không thể dừng lại; vô địch

6. Đặt câu với từ vựng

1. perseverance
Example: Her perseverance in learning English was quiet but absolute — she studied every single day for three years without missing once.
Dịch: Sự kiên trì của cô trong việc học tiếng Anh âm thầm nhưng tuyệt đối – cô học mỗi ngày trong ba năm mà không bỏ sót một lần.

2. pursuit
Example: The pursuit of fluency is a marathon, not a sprint — pace yourself, but never stop moving.
Dịch: Sự theo đuổi sự thành thạo là một cuộc marathon, không phải chạy nước rút – hãy tự điều tiết nhịp, nhưng đừng bao giờ dừng lại.

3. aspiration
Example: Her aspiration was simple: to one day write a letter to her hero entirely in English.
Dịch: Khát vọng của cô đơn giản: một ngày nào đó viết thư cho người hùng của mình hoàn toàn bằng tiếng Anh.

4. relentless
Example: She was relentless in her practice — every spare minute became a learning moment.
Dịch: Cô không ngừng nghỉ trong luyện tập – mỗi phút rảnh rỗi đều trở thành khoảnh khắc học tập.

5. stride
Example: After six months of consistent study, she was finally hitting her stride — vocabulary came easily and sentences formed naturally.
Dịch: Sau sáu tháng học đều đặn, cô cuối cùng đã đạt được bước tiến – từ vựng đến dễ dàng và câu văn hình thành tự nhiên.

6. endurance
Example: Language learning tests your endurance as much as your intelligence — the people who succeed are those who simply keep going.
Dịch: Học ngôn ngữ kiểm tra sức chịu đựng của bạn cũng nhiều như trí tuệ – những người thành công là những người đơn giản là tiếp tục đi.

7. chase
Example: Don't just dream about speaking English well — chase that dream every day with specific, deliberate practice.
Dịch: Đừng chỉ mơ về việc nói tiếng Anh giỏi – hãy đuổi theo giấc mơ đó mỗi ngày với luyện tập cụ thể, có chủ ý.

8. determined
Example: She was determined to pass the exam — not just pass it, but do it well enough to be proud of.
Dịch: Cô quyết tâm vượt qua kỳ thi – không chỉ đỗ, mà làm đủ tốt để tự hào.

9. breathless
Example: She arrived at the audition breathless from running — but the moment she opened her mouth, all the nerves disappeared.
Dịch: Cô đến buổi thử giọng hụt hơi vì chạy – nhưng ngay khoảnh khắc cô mở miệng, tất cả sự lo lắng biến mất.

10. horizon
Example: Every level of English you reach opens a new horizon — new content, new connections, new possibilities.
Dịch: Mỗi cấp độ tiếng Anh bạn đạt được mở ra một chân trời mới – nội dung mới, kết nối mới, khả năng mới.

11. fuel
Example: Every small win — every new word mastered, every sentence understood — fuelled her to keep going.
Dịch: Mỗi chiến thắng nhỏ – mỗi từ mới được nắm vững, mỗi câu được hiểu – tiếp thêm nhiên liệu để cô tiếp tục.

12. unstoppable
Example: A learner with genuine curiosity and consistent habit is virtually unstoppable — the language is just a matter of time.
Dịch: Một người học với sự tò mò thực sự và thói quen nhất quán gần như không thể ngăn cản – ngôn ngữ chỉ là vấn đề thời gian.

7. Ngữ pháp chính trong bài

Grammar Point 1 – "Running After" as Gerund Phrase Subject (Cụm danh động từ "Running after" làm chủ ngữ)
Running after dreams takes courage. / Chasing your goals requires patience.
Gerund phrase (V-ing + noun) đứng đầu câu làm chủ ngữ là cấu trúc phổ biến trong tiếng Anh trang trọng và thơ văn.

Grammar Point 2 – Idioms with "Run" (Thành ngữ với "run")
run after / run for it / run out of time / run with it / hit the ground running / in the long run
"Run" tạo ra rất nhiều idioms tiếng Anh liên quan đến hành động, thời gian và quyết định.

Grammar Point 3 – Progressive Aspect for Ongoing Journey (Thể tiếp diễn cho hành trình đang diễn ra)
I am running. / She is chasing. / We are still going. / They have been pursuing their dreams for years.
Thì tiếp diễn nhấn mạnh hành trình liên tục, chưa kết thúc – phù hợp khi nói về ước mơ và mục tiêu dài hạn.

8. Bài học rút ra

Running After Dreams nhắc chúng ta rằng học tiếng Anh cũng là một cuộc chạy – không phải sprint mà là marathon. Những ngày bạn không muốn học, những ngày mọi thứ có vẻ khó khăn và chậm chạp – đó chính là những ngày quan trọng nhất. Hãy tiếp tục chạy, dù chậm. Đích đến không đến tìm bạn – bạn phải chạy đến tìm nó.

9. Tìm hiểu thêm

Tìm hiểu thêm tại NEU.vn – nền tảng học tập và phát triển năng lực cá nhân, giúp bạn học tiếng Anh, kỹ năng và tư duy thực tế thông qua nội dung dễ hiểu, ứng dụng cao.

Khám phá thêm tại KinhdoanhX.com – cộng đồng hỗ trợ khởi nghiệp, hộ kinh doanh và doanh nghiệp nhỏ ứng dụng công nghệ, AI và tư duy kinh doanh thực chiến.

SiteMap

Đang tải danh sách bài hát...