Đôi khi những lời hứa đẹp nhất đến từ những nơi ta không ngờ tới – từ tương lai chưa định hình, từ cuộc gặp gỡ chưa xảy ra, từ điều chưa biết. Bài hát Promise from the Unknown của kênh My Pham VCCI mở ra một không gian đầy bí ẩn và hy vọng. Hôm nay hãy cùng học tiếng Anh qua bài hát kỳ ảo này.
1. Video bài hát
2. Mô tả nội dung bài hát – Tiếng Việt
Promise from the Unknown – "Lời hứa từ điều chưa biết" – là một bản Atmospheric Pop / Indie Dreamy đầy bí ẩn của kênh My Pham VCCI. Bài hát khai thác cảm giác hồi hộp và hy vọng khi đứng trước một điều gì đó chưa biết – một tình yêu mới, một cơ hội mới, hay một chương mới của cuộc đời. "The unknown" – điều chưa biết – không phải là điều đáng sợ, mà là nơi chứa đựng những lời hứa chưa được thực hiện.
3. English Description
Promise from the Unknown is an atmospheric and indie dreamy song by My Pham VCCI. The song explores the feeling of anticipation and hope when standing before something unknown — a new love, a new opportunity, or a new chapter of life. "The unknown" is not something to fear, but a place that holds promises not yet fulfilled. This song is an invitation to embrace uncertainty as the birthplace of possibility and wonder.
4. Bản dịch song ngữ – Bilingual Description
Tiếng Việt:
Lời hứa từ điều chưa biết – điều chưa biết không phải là bóng tối, mà là buổi sáng chưa bình minh. Bài hát là lời mời gọi dũng cảm bước về phía trước, tin rằng điều tốt đẹp đang chờ đợi ở phía bên kia của sự không chắc chắn.
English Translation:
Promise from the Unknown — the unknown is not darkness, but a morning not yet dawn. The song is an invitation to bravely step forward, trusting that something good is waiting on the other side of uncertainty.
5. Từ vựng tiếng Anh quan trọng
| No. | Vocabulary | Pronunciation | Vietnamese Meaning |
|---|---|---|---|
| 1 | unknown | /ʌnˈnəʊn/ | điều chưa biết; vô danh; ẩn số |
| 2 | anticipation | /ænˌtɪsɪˈpeɪʃn/ | sự mong chờ; dự đoán trước; hồi hộp |
| 3 | mystery | /ˈmɪstri/ | điều bí ẩn; huyền bí; bí mật |
| 4 | uncertainty | /ʌnˈsɜːtnti/ | sự không chắc chắn; mơ hồ; bất định |
| 5 | possibility | /ˌpɒsɪˈbɪlɪti/ | khả năng; cơ hội; tiềm năng |
| 6 | venture | /ˈventʃə/ | mạo hiểm; dám thử; liều lĩnh bước vào |
| 7 | horizon | /həˈraɪzn/ | đường chân trời; giới hạn tầm nhìn |
| 8 | threshold | /ˈθreʃhəʊld/ | ngưỡng cửa; ranh giới; điểm bắt đầu |
| 9 | ethereal | /ɪˈθɪəriəl/ | hư ảo; mong manh; như trong mơ |
| 10 | unfold | /ʌnˈfəʊld/ | mở ra; hiện ra; dần dần được tiết lộ |
| 11 | glimpse | /ɡlɪmps/ | thoáng nhìn; cái nhìn thoảng qua |
| 12 | surrender | /səˈrendə/ | đầu hàng; buông bỏ; phó thác |
6. Đặt câu với từ vựng
1. unknown
Example: The greatest adventures in life begin with a step into the unknown.
Dịch: Những cuộc phiêu lưu vĩ đại nhất trong cuộc đời bắt đầu bằng một bước vào điều chưa biết.
2. anticipation
Example: She felt a sense of anticipation before every new beginning — nervous and excited at once.
Dịch: Cô cảm thấy sự mong chờ trước mỗi khởi đầu mới – vừa hồi hộp vừa phấn khích.
3. mystery
Example: The mystery of what tomorrow holds is both frightening and beautiful.
Dịch: Bí ẩn của ngày mai vừa đáng sợ vừa đẹp đẽ.
4. uncertainty
Example: Learning to be comfortable with uncertainty is one of life's most valuable skills.
Dịch: Học cách thoải mái với sự không chắc chắn là một trong những kỹ năng quý giá nhất của cuộc sống.
5. possibility
Example: Every new day opens a door to endless possibilities if you're willing to walk through it.
Dịch: Mỗi ngày mới mở ra cánh cửa với vô số khả năng nếu bạn sẵn sàng bước qua nó.
6. venture
Example: He decided to venture into the unknown rather than stay in the safe but stale routine.
Dịch: Anh quyết định mạo hiểm bước vào điều chưa biết thay vì ở lại trong thói quen an toàn nhưng nhàm chán.
7. horizon
Example: She looked toward the horizon and felt that something wonderful was on its way.
Dịch: Cô nhìn về phía đường chân trời và cảm thấy rằng điều gì đó tuyệt vời đang trên đường đến.
8. threshold
Example: Standing at the threshold of a new chapter, she felt both terrified and alive.
Dịch: Đứng ở ngưỡng cửa của một chương mới, cô vừa cảm thấy kinh hãi vừa sống động.
9. ethereal
Example: The melody had an ethereal quality that made you feel as if you were dreaming.
Dịch: Giai điệu có chất hư ảo khiến bạn cảm thấy như đang trong mơ.
10. unfold
Example: She watched the story of her life unfold in ways she never could have predicted.
Dịch: Cô chứng kiến câu chuyện cuộc đời mình mở ra theo những cách mà cô không bao giờ có thể dự đoán.
11. glimpse
Example: Through the fog of uncertainty, she caught a glimpse of something beautiful ahead.
Dịch: Qua màn sương mù của sự không chắc chắn, cô thoáng thấy điều gì đó tươi đẹp phía trước.
12. surrender
Example: Sometimes the bravest thing is to surrender control and trust in where life leads you.
Dịch: Đôi khi điều dũng cảm nhất là buông bỏ sự kiểm soát và tin tưởng vào nơi cuộc đời dẫn bạn đến.
7. Ngữ pháp chính trong bài
Grammar Point 1 – "From the Unknown" – Prepositional Phrase (Cụm giới từ)
"From the unknown" = từ điều chưa biết. Cụm giới từ này diễn tả nguồn gốc, xuất xứ.
Ví dụ: A voice from the unknown. A message from the past. A gift from a stranger.
Grammar Point 2 – Noun Clauses with "what" (Mệnh đề danh từ với "what")
What tomorrow holds. What the future brings. What lies ahead.
"What" ở đây là đại từ quan hệ thay thế cho "the thing that".
Grammar Point 3 – Future Uncertainty with "might" / "could" (Diễn đạt tương lai không chắc)
It might be wonderful. Something beautiful could be waiting. Everything could change.
"Might" / "could" diễn đạt khả năng – không chắc chắn nhưng có thể xảy ra.
8. Bài học rút ra
Promise from the Unknown nhắc chúng ta rằng sự không chắc chắn không phải là kẻ thù – đó là nơi sinh ra những điều kỳ diệu nhất. Khi học tiếng Anh, sẽ có những lúc bạn không biết mình đang tiến bộ đến đâu, không chắc mình có đủ khả năng không. Đó chính là "the unknown". Nhưng ngay trong khoảnh khắc đó, có một lời hứa: nếu bạn tiếp tục bước đi, bạn sẽ đến nơi bạn muốn đến.
9. Tìm hiểu thêm
Tìm hiểu thêm tại NEU.vn – nền tảng học tập và phát triển năng lực cá nhân, giúp bạn học tiếng Anh, kỹ năng và tư duy thực tế thông qua nội dung dễ hiểu, ứng dụng cao.
Khám phá thêm tại KinhdoanhX.com – cộng đồng hỗ trợ khởi nghiệp, hộ kinh doanh và doanh nghiệp nhỏ ứng dụng công nghệ, AI và tư duy kinh doanh thực chiến.






