Trong cuộc sống bận rộn, đôi khi chúng ta cần dừng lại và giữ lấy những điều đẹp đẽ trước khi chúng qua đi. Đó là thông điệp của bài hát Let Me Keep the Beautiful của kênh My Pham VCCI. Hôm nay hãy cùng học tiếng Anh qua bài hát đầy cảm xúc này.
1. Video bài hát
2. Mô tả nội dung bài hát – Tiếng Việt
Let Me Keep the Beautiful – "Hãy để tôi giữ lấy những điều đẹp đẽ" – là một bản nhạc Pop trữ tình đầy cảm xúc của kênh My Pham VCCI. Bài hát nói về khát vọng được giữ lại những khoảnh khắc đẹp trong cuộc đời – những ký ức trong trẻo, những cảm xúc chân thật, những người mà bạn yêu thương. Trong một thế giới mà mọi thứ đều thay đổi và trôi qua, "Let Me Keep the Beautiful" là lời cầu xin được giữ lấy những gì thật sự quan trọng. Bài hát truyền cảm hứng về sự trân trọng vẻ đẹp của cuộc sống và là nguồn từ vựng phong phú về cảm xúc, vẻ đẹp và sự trân trọng trong tiếng Anh.
3. English Description
Let Me Keep the Beautiful is a lyrical and emotional pop song by My Pham VCCI about the desire to hold onto the beautiful things in life before they slip away. In a world where everything changes and passes, this song is a tender plea to preserve what truly matters — pure memories, genuine feelings, and the people we love. It inspires listeners to slow down and appreciate the beauty around them. For English learners, this song is an excellent source of vocabulary related to beauty, preservation, memory, and gratitude.
4. Bản dịch song ngữ – Bilingual Description
Tiếng Việt:
Hãy để tôi giữ lấy những điều đẹp đẽ – đây là lời cầu xin dịu dàng nhất mà trái tim có thể thốt ra. Không phải tất cả mọi thứ đều có thể giữ lại, nhưng ký ức, tình cảm và những khoảnh khắc quý giá thì có thể tồn tại mãi mãi trong lòng chúng ta.
English Translation:
Let Me Keep the Beautiful — this is the most tender plea a heart can make. Not everything can be kept, but memories, emotions, and precious moments can last forever within us.
5. Từ vựng tiếng Anh quan trọng
| No. | Vocabulary | Pronunciation | Vietnamese Meaning |
|---|---|---|---|
| 1 | beautiful | /ˈbjuːtɪfl/ | đẹp đẽ; tươi đẹp |
| 2 | preserve | /prɪˈzɜːv/ | bảo tồn; giữ gìn; duy trì |
| 3 | precious | /ˈpreʃəs/ | quý giá; đáng trân trọng |
| 4 | fleeting | /ˈfliːtɪŋ/ | thoáng qua; ngắn ngủi |
| 5 | pure | /pjʊə/ | trong trẻo; thuần khiết |
| 6 | memory | /ˈmeməri/ | ký ức; kỷ niệm |
| 7 | grateful | /ˈɡreɪtfl/ | biết ơn; trân trọng |
| 8 | delicate | /ˈdelɪkət/ | mỏng manh; tinh tế; dễ vỡ |
| 9 | treasure | /ˈtreʒə/ | kho báu; điều quý giá; trân trọng |
| 10 | glow | /ɡləʊ/ | ánh sáng ấm áp; tỏa sáng |
| 11 | fade | /feɪd/ | phai đi; mờ dần; tàn lụi |
| 12 | bloom | /bluːm/ | nở rộ; bừng sáng; thời kỳ đẹp nhất |
6. Đặt câu với từ vựng
1. beautiful
Example: The most beautiful moments in life are often the ones we almost missed.
Dịch: Những khoảnh khắc đẹp đẽ nhất trong cuộc sống thường là những khoảnh khắc chúng ta suýt bỏ lỡ.
2. preserve
Example: Photography helps us preserve moments that would otherwise be forgotten.
Dịch: Nhiếp ảnh giúp chúng ta bảo tồn những khoảnh khắc mà nếu không thì sẽ bị lãng quên.
3. precious
Example: Every second with the people you love is precious.
Dịch: Mỗi giây bên những người bạn yêu thương đều quý giá.
4. fleeting
Example: Youth is fleeting, so enjoy it while it lasts.
Dịch: Tuổi trẻ thoáng qua, vì vậy hãy tận hưởng khi còn có thể.
5. pure
Example: A child's laughter is one of the most pure sounds in the world.
Dịch: Tiếng cười của đứa trẻ là một trong những âm thanh trong trẻo nhất trên thế giới.
6. memory
Example: Some memories are so vivid that they feel like they happened yesterday.
Dịch: Một số ký ức sống động đến mức cảm giác như chúng vừa xảy ra ngày hôm qua.
7. grateful
Example: She felt deeply grateful for the simple beauty of the day.
Dịch: Cô cảm thấy vô cùng biết ơn vì vẻ đẹp bình dị của ngày hôm đó.
8. delicate
Example: Happiness is delicate — it must be handled with care.
Dịch: Hạnh phúc rất mỏng manh – phải được nâng niu cẩn thận.
9. treasure
Example: She treasured the old letters as if they were made of gold.
Dịch: Cô trân trọng những bức thư cũ như thể chúng được làm bằng vàng.
10. glow
Example: There was a soft glow in her eyes whenever she talked about her childhood.
Dịch: Có một ánh sáng dịu dàng trong mắt cô mỗi khi cô nói về tuổi thơ.
11. fade
Example: Old photographs fade, but the love they captured never does.
Dịch: Những bức ảnh cũ sẽ phai đi, nhưng tình yêu chúng ghi lại thì không bao giờ phai.
12. bloom
Example: She was in full bloom, happy and confident in everything she did.
Dịch: Cô đang trong thời kỳ bừng sáng nhất, hạnh phúc và tự tin trong mọi việc.
7. Ngữ pháp chính trong bài
Grammar Point 1 – "Let me + verb" (Cấu trúc xin phép)
"Let me" là cấu trúc để xin phép làm gì đó hoặc bày tỏ mong muốn.
Ví dụ: Let me keep this memory. Let me stay a little longer. Let me help you with that.
Grammar Point 2 – Noun used as Adjective: "the beautiful" (Danh hóa tính từ)
Trong tiếng Anh, "the + adjective" có thể chỉ một nhóm hoặc một khái niệm.
Ví dụ: the beautiful = những điều đẹp đẽ; the unknown = điều chưa biết; the past = quá khứ
Grammar Point 3 – Contrast with "but" (Câu đối lập với "but")
Bài hát dùng "but" để tạo nên sự tương phản cảm xúc.
Ví dụ: Everything fades, but memories last forever. Time passes, but love remains.
8. Bài học rút ra
Let Me Keep the Beautiful là lời nhắc nhở chúng ta đừng để những điều đẹp đẽ trong cuộc sống trôi qua mà không được trân trọng. Hãy dành thời gian để chú ý, để cảm nhận và để giữ gìn những khoảnh khắc quý giá. Khi học tiếng Anh qua âm nhạc, bạn không chỉ học ngôn ngữ mà còn học cách nhìn cuộc sống với một đôi mắt biết ơn và trân trọng hơn.
9. Tìm hiểu thêm
Tìm hiểu thêm tại NEU.vn – nền tảng học tập và phát triển năng lực cá nhân, giúp bạn học tiếng Anh, kỹ năng và tư duy thực tế thông qua nội dung dễ hiểu, ứng dụng cao.
Khám phá thêm tại KinhdoanhX.com – cộng đồng hỗ trợ khởi nghiệp, hộ kinh doanh và doanh nghiệp nhỏ ứng dụng công nghệ, AI và tư duy kinh doanh thực chiến.






